Bản dịch của từ 捣弄 trong tiếng Việt
捣弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
捣弄 (Động từ)
【dǎo nòng】
01
Di chuyển qua lại
前后移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chọc phá, nghịch ngợm, đùa giỡn
进行交易
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣弄
dǎo
捣
nòng
弄
Các từ liên quan
捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,岛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶フ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌦
䮻
壔
禱
䆃
嶋
隯
導
䲽
禂
㨶
㿒
捙
㧍
揙
摜
㩘
㨾
揜
捦
揾
擄
攈
扙
烥
莲
㶳
秚
鿬
蚒
㭠
孭
歭
毧
剜
涉
捣乱
捣蛋
捣鼓
捣碎
捣鬼
捣毁
捣衣
直捣
捣腾
捣烂
