Bản dịch của từ 捣鼓 trong tiếng Việt

捣鼓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇdaothanh hỏi

捣鼓 (Động từ)

dǎo gu
01

Kinh doanh; buôn bán

买进卖出;经营

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghịch; nghịch ngợm (đồ vật)

翻来覆去地摆弄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捣鼓

dǎo

Các từ liên quan

捣乱
捣动
捣卖
捣喇
捣嗓子
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
捣
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
搗, 擣, 㨶, 𢶈, 𦦰
Hình thái radical:
⿰,⺘,岛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶フ丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép