Bản dịch của từ 捧上天 trong tiếng Việt

捧上天

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pěng

ㄆㄥˇpengthanh hỏi

捧上天 (Động từ)

pěng shàng tiān
01

Được đánh giá rất cao, tôn vinh

形容极高的赞扬或宠爱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捧上天

pěng

shàng

tiān

捧
Bính âm:
【pěng】【ㄆㄥˇ】【PHỦNG】
Các biến thể:
奉, 捀, 摓, 𢪋
Hình thái radical:
⿰,⺘,奉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一一ノ丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép