Bản dịch của từ 据为己有 trong tiếng Việt

据为己有

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

ㄐㄩjuthanh ngang

据为己有 (Động từ)

jù wéi jí yǒu
01

Lấy của người khác làm của riêng, chiếm đoạt không hợp pháp.

将别人的东西拿来作为自己的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据为己有

wéi

yǒu

Các từ liên quan

据义履方
据乱
据乱世
据争
据依
为下
为丛驱雀
为主
为久
己之所不安勿施于人
己亥杂诗
己任
己巳之变
己所不欲勿加诸人
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
据
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
Hình thái radical:
⿰,⺘,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép