Bản dịch của từ 据掌 trong tiếng Việt

据掌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

ㄐㄩjuthanh ngang

据掌 (Danh từ)

jù zhǎng
01

Một kiểu hành lễ cổ xưa, dùng tay trái đặt lên tay phải để thể hiện sự kính cẩn.

古代行礼的一种方式。用左手按在右手上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据掌

zhǎng

Các từ liên quan

据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
据
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
Hình thái radical:
⿰,⺘,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép