Bản dịch của từ 据梧 trong tiếng Việt
据梧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
据梧 (Động từ)
【jù wú】
01
Dựa vào cây bàng, tựa vào cây bàng (dùng để chỉ hành động dựa, tựa một cách cụ thể)
1.靠着梧几。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chơi đàn, đặc biệt là chơi đàn tranh hoặc đàn cầm
2.操琴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据梧
jù
据
wú
梧
Các từ liên quan
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
梧丘
梧丘之首
梧丘之魂
梧凤之鸣
梧台
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
- Các biến thể:
- 據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,居
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨿
飓
怚
怇
渠
懼
簴
虡
烥
耟
姖
焣
毩
趄
居
雎
眗
裾
蜛
俥
車
鴡
伡
婮
挓
搉
擵
揬
拼
攚
摄
㨂
攭
换
摝
捒
埡
㧿
乿
㖱
啃
菙
梳
䓣
虙
𠒛
䑛
紨
根据
数据
据说
收据
依据
证据
单据
占据
据悉
票据
拮据
