Bản dịch của từ 据鞍读书 trong tiếng Việt

据鞍读书

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

ㄐㄩjuthanh ngang

据鞍读书 (Tính từ)

jù ān dú shū
01

Đọc sách trên yên ngựa; học hành chăm chỉ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据鞍读书

ān

shū

Các từ liên quan

据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
鞍不离马甲不离身
鞍前马后
鞍勒
鞍子
读万卷书行万里路
读为
读书
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
据
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
Hình thái radical:
⿰,⺘,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép