Bản dịch của từ 据高临下 trong tiếng Việt
据高临下
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
据高临下 (Tính từ)
【jù gāo lín xià】
01
Dựa vào vị trí cao để chi phối, kiểm soát người khác; có thế mạnh, ưu thế rõ ràng.
凭借高处俯控低处,指凭仗优势地位足以控制别人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 据高临下
jù
据
gāo
高
lín
临
xià
下
Các từ liên quan
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
高下
高下其手
临下
临丧
临临
临书
临了
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
- Các biến thể:
- 據, 拠, 㨿, 㩀, 𢴃, 𢷛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,居
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨿
飓
怚
怇
渠
懼
簴
虡
烥
耟
姖
焣
毩
趄
居
雎
眗
裾
蜛
俥
車
鴡
伡
婮
挓
搉
擵
揬
拼
攚
摄
㨂
攭
换
摝
捒
埡
㧿
乿
㖱
啃
菙
梳
䓣
虙
𠒛
䑛
紨
根据
数据
据说
收据
依据
证据
单据
占据
据悉
票据
拮据
