Bản dịch của từ 捯根儿 trong tiếng Việt

捯根儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dáo

ㄉㄠˊdaothanh sắc

捯根儿 (Động từ)

dáo gēn ér
01

Tìm đầu mối; tìm căn nguyên

追究事情的根源

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捯根儿

dáo

gēn

ér

捯
Bính âm:
【dáo】【ㄉㄠˊ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ丶一丨一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép