ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捯根儿
Bảng phân tích âm vị 捯
Dáo
Tìm đầu mối; tìm căn nguyên
追究事情的根源
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dáo
捯
gēn
根
ér
儿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép