Bản dịch của từ 捯腾 trong tiếng Việt

捯腾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dáo

ㄉㄠˊdaothanh sắc

捯腾 (Động từ)

dáo téng
01

Động tác đảo, khuấy hoặc di chuyển liên tục, làm cho vật thể chuyển động hay lộn xộn

翻腾,移动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捯腾

dáo

téng

Các từ liên quan

捯根儿
捯气
捯气儿
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
捯
Bính âm:
【dáo】【ㄉㄠˊ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,到
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一フ丶一丨一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép