ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捯饬
Bảng phân tích âm vị 捯
Dáo
Trang điểm; hoá trang; trang hoàng
修饰;打扮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dáo
捯
chì
饬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép