Bản dịch của từ 捵练 trong tiếng Việt

捵练

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó, zhuō

N/AN/AN/AN/A

捵练 (Động từ)

chēn liàn
01

Dùng câu hỏi khó hoặc tình huống bẽ mặt để làm khó, trêu hỏi khiến người khác lúng túng (hãy nhớ liên hệ chữ như rèn, nhưng đây là khiến mắc vạ)

以难题窘人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捵练

chēn

liàn

捵
Bính âm:
【zhuó, zhuō】【_】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép