Bản dịch của từ 捵练 trong tiếng Việt
捵练
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó, zhuō | N/A | N/A | N/A | N/A |
捵练 (Động từ)
【chēn liàn】
01
Dùng câu hỏi khó hoặc tình huống bẽ mặt để làm khó, trêu hỏi khiến người khác lúng túng (hãy nhớ liên hệ chữ 练 như rèn, nhưng đây là khiến mắc vạ)
以难题窘人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捵练
chēn
捵
liàn
练
