Bản dịch của từ 捶打 trong tiếng Việt
捶打
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | ch | ui | thanh sắc |
捶打 (Động từ)
【chuí dǎ】
01
Để đánh bại
击败
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phang
在物体上面打, 使发出声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đấm
重击
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Để cân
敲打
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Gõ giã; đấm; đánh đập
用手或工具对物体进行有力的击打。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捶打
chuí
捶
dǎ
打
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỶ】
- Các biến thể:
- 㪜, 棰, 椎, 𢴹, 垂, 錘, 搥, 𢈹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,垂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腄
䳠
㝽
鎚
椎
顀
倕
𠄒
㥨
棰
陲
硾
扣
捽
撟
捬
拸
捀
揂
㩅
擁
抄
拪
㩇
毫
䟝
皉
蛈
惍
𠋚
䡇
绪
䜴
埸
䂬
㳛
捶背
捶打
捶子
捶胸
捶击
捶胸顿足
顿足捶胸
跌脚捶胸
