Bản dịch của từ 捷口 trong tiếng Việt
捷口
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
捷口 (Tính từ)
【jié kǒu】
01
Khéo ăn nói, nhanh mồm nhanh miệng, nói năng lưu loát và thuyết phục.
利口,能言善辩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捷口
jié
捷
kǒu
口
Các từ liên quan
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆP】
- Các biến thể:
- 㨗, 㨩, 疌, 𢱅, 𢳿, 𢶝, 插, 掶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,疌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉣
趌
鞊
尐
狤
刼
誱
䌖
竭
偈
䂒
巀
操
摙
㩙
撰
㨱
㩚
擛
捄
揢
搇
排
挃
𠗬
梟
㫳
䅂
堁
菲
蚸
菿
淨
䚾
庵
阈
敏捷
快捷
捷运
便捷
捷径
捷克
捷达
迅捷
捷报
大捷
