Bản dịch của từ 捷直 trong tiếng Việt
捷直
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
捷直 (Tính từ)
【jié zhí】
01
Thẳng thắn, ngay thẳng, nói năng bộc trực không quanh co.
犹直率。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捷直
jié
捷
zhí
直
Các từ liên quan
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆP】
- Các biến thể:
- 㨗, 㨩, 疌, 𢱅, 𢳿, 𢶝, 插, 掶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,疌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉣
趌
鞊
尐
狤
刼
誱
䌖
竭
偈
䂒
巀
操
摙
㩙
撰
㨱
㩚
擛
捄
揢
搇
排
挃
𠗬
梟
㫳
䅂
堁
菲
蚸
菿
淨
䚾
庵
阈
敏捷
快捷
捷运
便捷
捷径
捷克
捷达
迅捷
捷报
大捷
