Bản dịch của từ 捷讥 trong tiếng Việt
捷讥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
捷讥 (Danh từ)
【jié jī】
01
Nhân vật hài hước, chọc cười trong kịch cổ của thời Tống và Kim.
2.宋杂剧﹑金院本中的滑稽角色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chức quan trọng dưới thời Đường Tống, gọi là ngục quan hoặc lính võ cấp thấp.
1.唐宋时狱官名。又称节级。亦泛指低级武职人员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捷讥
jié
捷
jī
讥
Các từ liên quan
捷业
捷书
捷便
捷克
捷克人
讥侮
讥俗
讥关
讥兴
讥切
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆP】
- Các biến thể:
- 㨗, 㨩, 疌, 𢱅, 𢳿, 𢶝, 插, 掶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,疌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一フ一一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉣
趌
鞊
尐
狤
刼
誱
䌖
竭
偈
䂒
巀
操
摙
㩙
撰
㨱
㩚
擛
捄
揢
搇
排
挃
𠗬
梟
㫳
䅂
堁
菲
蚸
菿
淨
䚾
庵
阈
敏捷
快捷
捷运
便捷
捷径
捷克
捷达
迅捷
捷报
大捷
