Bản dịch của từ 捺印 trong tiếng Việt

捺印

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

捺印 (Động từ)

nà yìn
01

Điểm chỉ; dấu ấn; đóng dấu

捺印是指用印章在文件或物品上留下的印记,通常用于证明或确认某种法律或行政行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捺印

yìn

Các từ liên quan

捺兴
捺弮
捺抉
捺瑟
印举
印人
印佩
印信
印像
捺
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,奈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép