ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
捺印
Bảng phân tích âm vị 捺
Nà
Điểm chỉ; dấu ấn; đóng dấu
捺印是指用印章在文件或物品上留下的印记,通常用于证明或确认某种法律或行政行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
nà
捺
yìn
印
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép