Bản dịch của từ 捺搁 trong tiếng Việt
捺搁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
捺搁 (Động từ)
【nà gē】
01
Cố ý trì hoãn, để lại không giải quyết (chuyện, công văn) — Hán Việt: ná cá/ nạt các (nhớ hình ảnh để cái sang một bên)
故意积压搁置。。如:「他把公文捺搁下来,不知是何居心?」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捺搁
nà
捺
gē
搁
