Bản dịch của từ 捻土为香 trong tiếng Việt

捻土为香

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻土为香 (Tính từ)

niǎn tǔ wéi xiāng
01

Nặn đất làm hương; tỏ lòng thành kính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻土为香

niǎn

wéi

xiāng

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
土专家
土丘
土业
土中
土中人
为下
为丛驱雀
为主
为久
香丝
香严
香串
香乳
香云
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép