Bản dịch của từ 捻弄 trong tiếng Việt

捻弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

捻弄 (Động từ)

niǎn nòng
01

Vọc; vặn; xoay; nghịch ngợm

捻弄是指用手指或手掌转动、扭动物体,也可以指调皮捣蛋的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 捻弄

niǎn

nòng

Các từ liên quan

捻信
捻儿
捻党
捻具
捻军
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
捻
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM.NẪM】
Các biến thể:
敜, 㩶, 𢰀, 捻
Hình thái radical:
⿰,⺘,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶フ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép