Bản dịch của từ 掀开 trong tiếng Việt
掀开
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
掀开 (Động từ)
【xiān kāi】
01
Mở ra, vén lên, lật ra
揭开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掀开
xiān
掀
kāi
开
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊN】
- Các biến thể:
- 拫, 搟, 𣔙
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,欣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
酰
摻
屳
醶
馦
鶱
掺
氙
珗
薟
鱻
攕
揶
捖
搱
拴
撺
抁
攦
拍
揮
㩣
拰
搟
晚
厩
秲
唺
梖
亀
㲙
凐
掚
逳
绵
勘
掀起
掀开
掀翻
掀动
掀掉
掀眉
掀涌
掀腾
掀背车
掀风鼓浪
