Bản dịch của từ 掌上珍珠 trong tiếng Việt

掌上珍珠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌上珍珠 (Tính từ)

zhǎng shàng zhēn zhū
01

Ngọc quý trên tay; con cái được yêu chiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌上珍珠

zhǎng

shàng

zhēn

zhū

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珠
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép