Bản dịch của từ 掌中芥 trong tiếng Việt
掌中芥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
掌中芥 (Danh từ)
【zhǎng zhōng jiè】
01
Tên một loài tiên thảo trong thần thoại (một loại cây cỏ tiên hiếm)
神话中的仙草名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌中芥
zhǎng
掌
zhōng
中
jiè
芥
Các từ liên quan
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
中丁
中上
中下
中不溜
中专
芥子
芥子气
芥子须弥
芥拾
芥拾青紫
- Bính âm:
- 【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 仉, 𤓯, 𠫝
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
长
漲
兏
𠔊
礃
長
𠑻
仉
𠑷
涨
幥
鞝
挙
搫
擘
挈
撀
搿
揧
㧝
㧱
揫
撉
㧛
𠅯
稍
㨏
䖴
筗
硯
遚
琰
落
税
湭
詜
掌握
鼓掌
掌声
掌控
手掌
掌管
击掌
脚掌
熊掌
指掌
