Bản dịch của từ 掌中雷 trong tiếng Việt

掌中雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌中雷 (Danh từ)

zhǎng zhōng léi
01

Từ lóng chỉ hành động hoặc lời nói bất ngờ gây chấn động/khó chịu, giống như 'quả bom trong lòng bàn tay' (xem 掌心雷)

见“掌心雷”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌中雷

zhǎng

zhōng

léi

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
中丁
中上
中下
中不溜
中专
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép