Bản dịch của từ 掌勺 trong tiếng Việt

掌勺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌勺 (Danh từ)

zhǎng sháo
01

Làm đầu bếp

成为厨师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bếp trưởng

厨师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khéo tay, khéo léo

厨师长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Phụ trách nấu nướng

负责做饭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌勺

zhǎng

sháo

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
勺口
勺口儿
勺子
勺水
勺水一脔
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép