Bản dịch của từ 掌家 trong tiếng Việt
掌家
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
掌家 (Động từ)
【zhǎng jiā】
01
Người quản việc nhà; người giúp việc trong gia đình chịu trách nhiệm quản lý gia đình, nội trợ (Hán‑Việt: chưởng gia)
2.管理家务的仆人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điều khiển việc nhà; làm chủ trong gia đình (gánh vác việc bếp núc, quản lý nhà cửa)
3.犹掌盘子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quan viên triều đình thân cận của quý tộc/phiên thần (tư nhân phục vụ quyền quý)
1.贵族私臣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌家
zhǎng
掌
jiā
家
Các từ liên quan
掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
- Các biến thể:
- 仉, 𤓯, 𠫝
- Hình thái radical:
- ⿱,龸,⿱,口,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
长
漲
兏
𠔊
礃
長
𠑻
仉
𠑷
涨
幥
鞝
挙
搫
擘
挈
撀
搿
揧
㧝
㧱
揫
撉
㧛
𠅯
稍
㨏
䖴
筗
硯
遚
琰
落
税
湭
詜
掌握
鼓掌
掌声
掌控
手掌
掌管
击掌
脚掌
熊掌
指掌
