Bản dịch của từ 掌平 trong tiếng Việt

掌平

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌平 (Tính từ)

zhǎng píng
01

Bằng phẳng như lòng bàn tay; phẳng như tay (ví dụ: bề mặt phẳng, nhẵn như lòng bàn tay)

像手掌那样平坦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌平

zhǎng

píng

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
平一
平一公
平三套
平上帻
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép