Bản dịch của từ 掌戎 trong tiếng Việt

掌戎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌戎 (Động từ)

zhǎng róng
01

Chỉ huy, thống lĩnh quân đội (lãnh đạo lực lượng vũ trang)

统领军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌戎

zhǎng

róng

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép