Bản dịch của từ 掌柜的 trong tiếng Việt

掌柜的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌柜的 (Danh từ)

zhǎng guì de
01

Chủ quầy/tiệm; người quản lý cửa hàng (từ nói đời thường, mang sắc thái thân mật)

见“掌柜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌柜的

zhǎng

guì

de

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
柜上
柜台
柜吏
柜坊
的一确二
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép