Bản dịch của từ 掌院 trong tiếng Việt

掌院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

掌院 (Danh từ)

zhǎng yuàn
01

Từ rút gọn chỉ chức danh '掌院學士' thời Thanh — học sĩ phụ trách Hàn Lâm viện (quan văn cao cấp); gọi tắt một chức quan học thuật

清代翰林院掌院学士的省称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掌院

zhǎng

yuàn

Các từ liên quan

掌上
掌上儛
掌上明珠
掌上珍
掌上珍珠
院主
院体
院体派
院体画
院使
掌
Bính âm:
【zhǎng】【ㄓㄤˇ】【CHƯỞNG】
Các biến thể:
仉, 𤓯, 𠫝
Hình thái radical:
⿱,龸,⿱,口,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép