Bản dịch của từ 掎拔 trong tiếng Việt

掎拔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

掎拔 (Động từ)

jǐ bá
01

Dùng tay nhấc lên kéo ra; dáng đứng thẳng, vươn cao.

提引而出;挺拔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掎拔

Các từ liên quan

掎夺
掎契
掎挈
掎挈伺诈
拔丁抽楔
拔丛出类
掎
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𢰤, 𢷔
Hình thái radical:
⿰,⺘,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép