Bản dịch của từ 掎遮 trong tiếng Việt
掎遮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
掎遮 (Động từ)
【jǐ zhē】
01
Cố giữ chặt, kiềm chế không cho đi hoặc phát triển; như đang nắm chặt một vật để không bị tuột
犹扼守。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掎遮
jǐ
掎
zhē
遮
Các từ liên quan
掎夺
掎契
掎拔
掎挈
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
