Bản dịch của từ 掐会算 trong tiếng Việt

掐会算

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiā

ㄑㄧㄚqiathanh ngang

掐会算 (Danh từ)

qiā huì suàn
01

Bấm quẻ; tính toán; bói toán

进行某种计算或推算;通常与命运、运势等相关的预测有关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掐会算

qiā

huì

suàn

掐
Bính âm:
【qiā】【ㄑㄧㄚ】【KHÁP】
Hình thái radical:
⿰,⺘,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフノ丨一フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép