Bản dịch của từ 排摸 trong tiếng Việt

排摸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˊpaithanh sắc

排摸 (Động từ)

pái mō
01

Điều tra kỹ càng; rà soát kỹ càng

为侦破案件,对一定范围内的人进行逐个摸底调查,排除非涉案人员,从而找到犯罪嫌疑人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 排摸

pái

排
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˊ, ㄆㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
𣝁
Hình thái radical:
⿰,⺘,非
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一一一丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép