Bản dịch của từ 掖县 trong tiếng Việt

掖县

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

ㄧㄝˋyethanh huyền

掖县 (Từ chỉ nơi chốn)

yè xiàn
01

Huyện Dịch (ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)

县名,在山东

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掖县

xiàn

掖
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【DỊCH】
Các biến thể:
夜, 腋
Hình thái radical:
⿰,⺘,夜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丨ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép