Bản dịch của từ 掘尾 trong tiếng Việt
掘尾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
掘尾 (Động từ)
【jué wěi】
01
Ngẩng cao đầu, kiêu căng, tỏ thái độ kiêu ngạo như 'vênh váo' hay 'vênh mặt'.
翘尾巴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掘尾
jué
掘
wěi
尾
Các từ liên quan
掘井及泉
掘发
掘土机
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 撅, 欮, 𢴺, 𢶵, 𢬝, 𣔭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡈
矍
氒
觼
㵐
砄
匷
瘚
鐍
糿
蚗
訣
捈
㩈
搙
擓
抉
摬
㩆
摶
搤
㧰
挧
扏
絃
猇
梭
窐
著
㥏
崕
椛
萉
蚻
參
菗
挖掘
发掘
掘金
开掘
采掘
掘出
掘井
掘地
掘墓
掘进
