Bản dịch của từ 掘柘枝 trong tiếng Việt
掘柘枝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
掘柘枝 (Danh từ)
【jué zhè zhī】
01
Một thuật ngữ cổ, chỉ cây hoặc cành cây gỗ tùng bách hoặc gỗ cứng dùng trong xây dựng hoặc làm đồ dùng.
见“掘柘词”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掘柘枝
jué
掘
zhè
柘
zhī
枝
Các từ liên quan
掘井及泉
掘发
掘土机
柘丝
柘冈
柘叶
柘弓
柘弹
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
- Các biến thể:
- 撅, 欮, 𢴺, 𢶵, 𢬝, 𣔭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,屈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一ノフ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡈
矍
氒
觼
㵐
砄
匷
瘚
鐍
糿
蚗
訣
捈
㩈
搙
擓
抉
摬
㩆
摶
搤
㧰
挧
扏
絃
猇
梭
窐
著
㥏
崕
椛
萉
蚻
參
菗
挖掘
发掘
掘金
开掘
采掘
掘出
掘井
掘地
掘墓
掘进
