Bản dịch của từ 掘笔 trong tiếng Việt

掘笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

掘笔 (Danh từ)

jué bǐ
01

Bút bị mòn đầu, bút nhọn bị cùn hoặc gãy, gọi là bút cùn (tương tự từ Hán Việt “tháo bút”); từ này cổ, ít dùng.

秃笔。掘,通“拙”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 掘笔

jué

Các từ liên quan

掘井及泉
掘发
掘土机
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
掘
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
撅, 欮, 𢴺, 𢶵, 𢬝, 𣔭
Hình thái radical:
⿰,⺘,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép