Bản dịch của từ 探摸 trong tiếng Việt

探摸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

探摸 (Động từ)

tàn mō
01

Để cảm nhận điều gì đó

对某事有感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lần mò

摸索

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ró ráy; rọ rạy; sờ mó; tìm kiếm thông tin

探摸是指用手触碰或探索某物,通常用于寻找或确认某种信息或状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探摸

tàn

探
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
Các biến thể:
撢, 𢲘, 撏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép