Bản dịch của từ 探望 trong tiếng Việt

探望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋtanthanh huyền

探望 (Động từ)

tàn wàng
01

Thăm; thăm viếng

看望问候

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhìn; ngó

察看;张望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 探望

tàn

wàng

Các từ liên quan

探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
探
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THAM.THÁM】
Các biến thể:
撢, 𢲘, 撏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép