Bản dịch của từ 接二连三 trong tiếng Việt

接二连三

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

接二连三 (Trạng từ)

jiē èr lián sān
01

Liên tiếp, liên tục xảy ra từng việc một sau việc khác không ngừng nghỉ

一个接着一个,接连不断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接二连三

jiē

èr

lián

sān

Các từ liên quan

接不上茬
接丝鞭
接事
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
连一不二
连一接二
连一连二
连七
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
接
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
Các biến thể:
扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
Hình thái radical:
⿰,⺘,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一フノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép