Bản dịch của từ 接会 trong tiếng Việt
接会
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
接会 (Động từ)
【jiē huì】
01
Nam nữ quan hệ tình dục, giao hợp.
2.男女交合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chạm vào, tiếp xúc với cái gì đó
1.犹接触。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiếp đón, gặp gỡ khách đến thăm một cách trang trọng và lịch sự
3.接待会见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接会
jiē
接
huì
会
Các từ liên quan
接不上茬
接丝鞭
接事
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,妾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一フノ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脻
䃈
煯
阶
结
結
嫅
喈
袓
楬
喼
椄
抵
抱
㧵
拆
撠
捑
擻
损
擣
擞
挠
搸
铝
烷
眯
菕
萄
淠
略
掗
䍅
廊
訬
笰
接受
直接
接触
接着
接近
迎接
接待
链接
对接
连接
