Bản dịch của từ 接武 trong tiếng Việt

接武

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

接武 (Động từ)

jiē wǔ
01

Đi sát bên nhau, chân bước chạm nhau, biểu thị sự gần gũi, thân thiết.

4.步履相接。形容亲近;接近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bước chân nối tiếp, bước đi liền nhau, thường chỉ trong múa hoặc đi bộ.

2.步履相接。指舞步相接。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bước đi nối tiếp nhau, liền kề; kế thừa, tiếp nối liên tục.

5.步履相接。前后相接;继承。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đi từng bước nhỏ, bước chân nối tiếp nhau tiến lên.

1.步履相接。谓小步前进。

Ví dụ
05

Bước đi sát nhau, người đông đúc chen chúc gần nhau như nối tiếp nhau từng bước chân.

3.步履相接。形容人多拥挤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 接武

jiē

Các từ liên quan

接不上茬
接丝鞭
接事
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
接
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TIẾP】
Các biến thể:
扱, 擑, 椄, 翣, 𦁉
Hình thái radical:
⿰,⺘,妾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一フノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép