Bản dịch của từ 控制论 trong tiếng Việt

控制论

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控制论 (Danh từ)

kòng zhì lùn
01

Lý thuyết điều khiển (trong toán học)

控制论(数学)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điều khiển học

控制论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控制论

kòng

zhì

lùn

Các từ liên quan

控临
控制
控制器
控制数字
制一
制世
制中
制举
制举业
论不定
论世
论世知人
论主
控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép