Bản dịch của từ 控球 trong tiếng Việt

控球

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控球 (Động từ)

kòng qiú
01

Kiểm soát bóng

控球技术,或称运球技术,是篮球其他技术的基础,是篮球运动员发展提高的基石。对小个队员来说,控球能使他摆脱大个队员的防守获得投篮得分的机会;对大个队员来说,控球技术的好坏将决定他是一名不错的运动员或是一名优秀的运动员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控球

kòng

qiú

控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép