Bản dịch của từ 控诉 trong tiếng Việt

控诉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控诉 (Động từ)

kòng sù
01

Tố cáo; lên án; khiếu tố; buộc tội

向有关机关或公众陈述受害经过,请求对加害者进行法律制裁或舆论谴责

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控诉

kòng

Các từ liên quan

控临
控制
控制器
控制数字
诉冤
控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép