Bản dịch của từ 控辞 trong tiếng Việt

控辞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控辞 (Động từ)

kòng cí
01

Yêu cầu được miễn trừ hoặc từ chối trách nhiệm, thường dùng trong văn viết trang trọng.

请求辞免。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控辞

kòng

Các từ liên quan

控临
控制
控制器
控制数字
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép