Bản dịch của từ 控鹄 trong tiếng Việt

控鹄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋkongthanh huyền

控鹄 (Danh từ)

kòng hú
01

Kiểm soát, điều khiển con hạc (hình ảnh tượng trưng cho sự khéo léo, thuần phục).

见“控鹤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 控鹄

kòng

Các từ liên quan

控临
控制
控制器
控制数字
鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
控
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỐNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép