Bản dịch của từ 推仰 trong tiếng Việt

推仰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuī

ㄊㄨㄟtuithanh ngang

推仰 (Động từ)

tuī yǎng
01

Kính trọng, tôn kính; tôn sùng và ngợi ca (thể hiện sự đề cao, kính nể)

推重敬仰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推仰

tuī

yǎng

Các từ liên quan

推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
推
Bính âm:
【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺘,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép