Bản dịch của từ 推手 trong tiếng Việt
推手
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuī | ㄊㄨㄟ | t | ui | thanh ngang |
推手 (Động từ)
【tuī shǒu】
01
Người ủng hộ
发起人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đẩy tay (bài tập đôi để huấn luyện, đặc biệt trong Thái Cực Quyền)
推手(两人训练,尤其是太极拳)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bào chữa
提倡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Động lực
推动力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 推手
tuī
推
shǒu
手
Các từ liên quan
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【tuī】【ㄊㄨㄟ】【THÔI】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓷
藬
讉
忒
挽
㧔
抆
㩶
扫
挤
捘
掫
捭
摅
㩍
掛
訞
軣
珼
堌
娸
雭
涼
鱾
袌
谘
珺
䏻
推荐
推迟
推广
推动
推销
推出
推辞
推测
推移
推翻
